THỜI TIẾT HÔM NAY

Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Kiên Giang

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Từ Điển Online

    Tra Từ Điển Online 

                  

     

    CTy HPEC

    Về Trang chủ

    Đề kiểm tra giữa kỳ I_Tiếng Anh lớp 6_1

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    Nguồn: tkh
    Người gửi: Lê Trung Chánh (trang riêng)
    Ngày gửi: 17h:25' 08-12-2013
    Dung lượng: 86.5 KB
    Số lượt tải: 363
    Số lượt thích: 0 người
    ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KỲ I (2013- 2014)
    
    MÔN: ANH VĂN 6
    
    Thời gian: 45 phút (không kể giao đề)
    
    
    A. Matrix

    Part/ Section/
    Q. no.
    Q. levels
    
    Text types/ Materials/ Situations
    Language sub-skills
    Question Types
    
    
    Kno
    Com
    LowApp
    Hi
    App
    
    
    
    
    Grammar
    Q. 2
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    
    (
    (
    (
    (
    (
    (
    





    
    
    
    Adjective
    Verb
    Question words
    preposition
    noun
    subject
    
    - your
    - do
    - how
    - in
    - pen
    - they
    

    Structured / MCQ
    ( Multiple choice)
    
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    (
    (
    (
    (
    (
    (
    (
    (
    
    
    
    - wh questions
    - number
    - wh questions
    - wh questions
    - wh questions
    - wh questions
    - wh questions
    - yes-no questions
    What
    99
    How
    What
    what…
    what
    how
    Is
    
    Matching

    
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    
    (
    (
    (
    (
    
    
    
    Tobe

    Is, am, are

    Structured / MCQ
    ( Multiple choice)

    
    
    No. of items: 18
    Mark allocated:4.5
    
    18
    4.5
    

    
    
    
    
    
    
    Vocabulary
    Q. 1
    Q. 3
    
    
    (
    (
    
    
    
    Job
    School thing
    
    Teacher
    Desk
    
    Multiple choice
    
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    

    (
    (
    (
    (
    (
    (
    (
    (
    
    
    tobe
    tobe
    noun
    Preposition


    number
    - am
    - is
    - years
    - in
    - one
    - six
    - twenty
    - eighty-five
    


    Fill in the blank
    
    
    No. of items: 10
    Mark allocated: 2.5
    

    
    10
    2.5
    
    
    
    
    
    
    Reading comprehension
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    
    

    (
    (
    (
    (
    





    (
    (
    
    
    With the topic “ family”
    

    - Identifying details
    
    T OR F



    Wh- question
    
    
    No. of items: 6
    Mark allocated: 2
    

    
    4
    1
    
    2
    1
    
    
    
    
    
    Writing
    Q. 1
    Q. 2

    
    


    
    (
    (
    
    
    Things I do
    
    Guided write / write in the blank
    
    Rewrite sentences
    
    
    No. of items: 2
    Mark allocated: 1
    

    

    
    2
    1
    
    
    
    
    
    Total items: 36

    Total marks: 10
    18

    4.5
    14

    3.5
    4

    2
    


    
    
    
    
    
    B. Test contents

    I/ Circle the letter of the correct answers (2 ms)
    1. Lan is a.................. She teaches in a school.
    A. teacher B. nurse C. docter D. student
    2. Close……………. books.
    A. I B. your C. he D. she
    3. This is a kind of school things. It is a.............
    A. desk B. TV C. couch D. telephone
    4. Where ............... you live?
    A. are B. is C. am D. do
    5. ................. do you spell your name?
    A. Where B. How C. What D. When
    6. Come ................
    A. up B. on C. down D. in
    7. This is a ...................
    A. books B. pen C. eraser D. windows
    8. What are these? ( .................. are windows.
    A. This B. That C. They D. Those
    II. Match one question in column A with
     
    Gửi ý kiến