THỜI TIẾT HÔM NAY

Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Kiên Giang

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Từ Điển Online

    Tra Từ Điển Online 

                  

     

    CTy HPEC

    Về Trang chủ

    Đề Kiểm tra giữa kỳ I_Tiếng Anh 6_Thí điểm

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: pm
    Người gửi: Lê Trung Chánh (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:18' 17-10-2013
    Dung lượng: 544.0 KB
    Số lượt tải: 497
    Số lượt thích: 0 người
    MATRIX OF THE FIRST MID-TERM TEST OF ENGLISH 6 (THÍ ĐIỂM)
    Time allotted: 45 minutes

    Part/ Section/
    Question numbers
    
    Q. levels
    Text types/ Materials/
    Situations
    Lang. sub-skills
    Question Types
    
    
    Know

    Com.

    Low
    Hi.
    
    
    
    
     I. Voc.
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    

    (
    (
    (

    





    
    (



    (
    (
    



    
    sound/iz/
    sound /s/
    sound / ∂(/
    sound /(/
    sound /p/
    sound /p/
    
    Fridges
    Fruits
    Home
    Some
    Patient
    Picnic
    



    Multiple choice
    
    No. of items: 6
    Mark allocated: 1.5
    3
    0.75
    
    3
    0.75
    
    
    
    
    
    II. Voc. & Grammar
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    




    (
    (

    (
    (
    


    
    (
    (
    (

    (
    
    

    There + be + a/an N
    Prepositions of place
    Article
    Present simple
    Present continuous
    There + be +Ns
    Verb
    Adjective
    

    is
    on
    a
    don’t
    is raining
    are
    has
    straight
    



    Multiple choice
    
    No. of items: 8
    Mark allocated: 2.0
    4
    1.0
    
    4
    1.0
    
    
    

    
    
    III. Vocabulary
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    

    (

    (
    
    
    (

    (

    
    
    Noun
    Noun
    Noun
    Noun
    
    Sofa
    Stilt house
    Bed
    Glasses
    

    Write

    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 2.0
    2
    1.0
    
    2
    1.0
    
    
    
    
    
    IV. Grammar
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    

    (
    (
    


    
    (

    (
    



    
    Y/N question
    Prepostion of place
    How many…?
    Y/N question
    
    Yes, I am
    In front of
    20 rooms
    No, there isn’t.
    
    Match
    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 1
    2
    0.5
    
     2
    0.5
    
    
    

    
    
    V. Voc. & Grammar
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    


    (
    (
    (
    (
    (
    






    

    (



    


    

    Noun
    Preposition
    Like +V_ing
    Noun
    Plural noun
    Preposition
    

    family
    at
    getting
    homework
    stories
    listen to
    


    Blank fill
    
    No. of items: 6
    Mark allocated: 1.5
    5
    1.25
    
    1
    0.25
    
    
    
    
    
    VI. Reading
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    



    (
    (
    
    
    (
    (
    (
    (
    

    
    Topic: Crazy House Hotel
    
    Identifying details Identifying details
    Identifyingdetails
    Identifying details
    Wh- question
    Wh- question
    
    T/F



    Answer
    
    No. of items: 6
    Mark allocated: 2.0
    2
    1.0
    
    4
    1.0
    
    
    
    
    
    Total items: 34
    Total marks: 10
    18
    5.5
    
    16
    4.5
    
    
    
    
    
    







    KIỂM TRA GIỮA HỌC KỲ 1
    MÔN: TIẾNG ANH 6
    THỜI GIAN: 45 phút (KKGĐ)

    I. Circle the letter A, B, C or D that corresponds to the answer whose underlined part has different pronunciation from those of the others. (1.5 marks)
    1. A. Lamps B. Sinks C. Fridges D. Cats
    2. A. Fruits B. tables C. Posters D. Beds
    3. A. Monday B.
     
    Gửi ý kiến