THỜI TIẾT HÔM NAY

Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Kiên Giang

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Từ Điển Online

    Tra Từ Điển Online 

                  

     

    CTy HPEC

    Về Trang chủ

    Đề Kiểm tra giữa kỳ I_Tiếng Anh 6_2

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: vd
    Người gửi: Lê Trung Chánh (trang riêng)
    Ngày gửi: 12h:35' 16-10-2013
    Dung lượng: 89.0 KB
    Số lượt tải: 560
    Số lượt thích: 0 người
    Name of Examination: THE FIRST MID - TERM TEST OF ENGLISH 6
    Time allotted: 45 minutes


    Part/ Section/
    Q. no.
    Q. levels
    
    Text types/ Materials/ Situations
    Language sub-skills
    Question Types
    
    
    Kno
    Com
    LowApp
    Hi
    App
    
    
    
    
    Language Focus
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    

    (
    (


    (
    (
    (

    (

    (
    (
    (

    (
    
    (


    (
    (



    (

    (



    (

    






    
    
    Preposition of time
    Noun
    Question word
    Question word
    Interrogative (present simple)
    Negative (present simple)
    verb
    Preposition of position
    Wh-question
    Wh-question
    Yes-No question
    Wh-question
    Yes-No question
    Yes-No question
    Wh-question
    Yes-No question
    
    - at
    -desk
    - How many
    - What time
    -What do Thu and…?
    - doesn’t play
    - take a shower
    - to the left of…
    - What
    - What time
    - Is there a
    - How many
    - Are there any..?
    - How old
    -How
    - Is …
    



    Structured / MCQ
    ( Multiple choice)






    Matching



    
    No. of items: 16
    Mark allocated: 4
    10
    2.5
    6
    1.5
    
    
    
    
    
    
    Vocabulary
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    


    (
    (

    (

    
    (
    (


    (
    (

    (
    
    
    



    Sentences in different contexts
    
    - N: school
    - Ns: people
    - Ns: years
    - N: morning
    - Ns: students
    - N: name
    - N: book
    - N: brother
    



    Gap fill
    
    No. of items: 8
    Mark allocated: 2
    3
    0.75
    5
    1.25
    
    
    
    
    
    
    Reading comprehension
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    




    (
    

    (
    (
    (

    





    





    

    With the topic “personal information” reading a passage about Lan’s routines

    

    - Identifying details
    - Identifying details
    - Identifying details
    - Identifying main ideas
    Wh- question
    Wh- question
    Wh- question
    Yes - No question
    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 2
    1
    0.5
    3
    1.5
    
    
    
    
    
    
    Grammar
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    


    
    
    (
    (

    


    (
    (
    
    Present simple
    Present simple
    Present simple
    Present simple
    
    - are
    - brushes
    - goes
    - ..does he have..
    
    Guided write / write the sentences with words/ phrases given.
    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 2
    
    
    2
    1
    2
    1
    
    
    
    
    
    Total items: 32

    Total marks: 10
    
    14

    3.75
    
    14

    4.25
    
    2

    1
    
    2

    1
    
    
    
    
    
    ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KỲ TIẾNG ANH LỚP 6 – NĂM HỌC 2013-2014
    Thời gian: 45 phút (không kể thời gian giao đề)

    Họ và tên:
    Lớp
    Truờng
    Số báo danh
    Giám thị 1:
    Giám thị 2:
    Số phách:
    
    

    Điểm
    Chữ ký giám khảo
    Số phách
    
    
    I/ Choose the best answers by circling the letters A, B, C, or D (2.0 points)
    1. What time do you have lunch?
    I have lunch ______ eleven.
    A. in B. on C. at D. of
    2. There is a book on the _______.
    A. room B. desk C. school
     
    Gửi ý kiến