THỜI TIẾT HÔM NAY

Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Kiên Giang

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Từ Điển Online

    Tra Từ Điển Online 

                  

     

    CTy HPEC

    Về Trang chủ

    Đề Kiểm tra cuối kỳ I_Tiếng Anh lớp 8_3

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: vd
    Người gửi: Lê Trung Chánh (trang riêng)
    Ngày gửi: 13h:07' 17-12-2013
    Dung lượng: 105.5 KB
    Số lượt tải: 1031
    Số lượt thích: 0 người
    Luonge of Examination: THE FIRST TERM TEST OF ENGLISH 8
    Time allotted: 45 minutes


    Part/ Section/
    Q. no.
    Q. levels
    
    Text types/ Materials/ Situations
    Language sub-skills
    Question Types
    
    
    Kno
    Com
    LowApp
    Hi
    App
    
    
    
    
    I. Language Focus
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    II. Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    

    (
    (


    (
    (
    (

    (

    (
    (
    (

    (
    
    (


    (
    (



    (

    (



    (

    






    
    
    Noun
    Adverb of place
    Verb( past simple)
    intention
    used to + V
    verb phrase
    ask s.o to do s.th
    Verb (present perfect)
    Yes-No question
    advice
    Wh-question
    Yes-No question
    Wh-question
    Wh-question
    Yes-No question
    Wh-question
    
    - a deaf- mute
    - downstairs
    - lived
    - is going to read
    -used to live
    - learn by heart
    - ask me to give
    - has been
    - Did
    - should
    - What
    - May
    - How
    - What
    - Did
    - Why
    

    Structured / MCQ
    ( Multiple choice)







    Matching




    
    No. of items: 16
    Mark allocated: 4
    10
    2.5
    6
    1.5
    
    
    
    
    
    
    III. Reading comprehension
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3

    Q. 4
    Q. 5
    







    

    (
    (
    (


    





    (
    (
    





    


    With the topic “Learning English”, the passage is about Luong

    

    - Identifying details
    - Identifying details
    - Identifying details

    - Identifying details
    - Identifying details
    


    Multiple choic


    Yes - No question
    Wh- question
    
    No. of items: 5
    Mark allocated: 2
    
    3
    1.5
    2
    0.5
    
    
    
    
    
    IV. Grammar
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    
    (
    (
    (
    (
    (



    (
    





    (
    (

    
    
    
    Past simple
    Future simple
    Present progressive
    Present simple
    Present progressive
    Modal: must
    Used to + v
    Present simple
    
    - wrote
    - will buy
    - are practicing
    - reads
    - is driving
    - work
    - used to cry
    - rides
    


    Guided write / write the sentences with words/ phrases given.
    
    No. of items: 8
    Mark allocated: 2
    6
    1.5
    2
    0.5
    
    
    
    
    
    
    Writing
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    


    
    

    (
    (
    (
    
    (

    
    Reported speech
    Reported speech
    Reported speech
    Reported speech
    
    -Hoa asked me to give..
    - She asked me to take..
    -..Tam should practice
    - ..asked me to give..
    
    Guided write / write the sentences with words/ phrases given.
    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 2
    
    
    3
    1.5
    1
    0.5
    
    
    
    
    
    Total items: 33

    Total marks: 10
    
    16

    4
    
    11

    3.5
    
    5

    2
    
    1

    0.5
    
    
    
    
     ĐỀ KIỂM TRA HỌC KỲ I (2013 – 2014)
    Môn: Tiếng Anh 8
    Thời gian: 45 phút (KKGĐ)



    Điểm
    Chữ ký giám khảo…………



    Chữ ký giám thị 1:……………
    Chữ ký giám thị 2:……………
    
    I. Choose the best words by circling the letter A, B, C or D. (2 points)
    1. A person who can not speak or hear is called _________.
    A. a character B. a deaf C. a blind D. a deaf – mute
    2. I am living on the 3nd
     
    Gửi ý kiến