Chương trình tính điểm THCS 2014

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: Hồ Việt Cảnh (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:36' 06-06-2013
Dung lượng: 3.1 MB
Số lượt tải: 7
Người gửi: Hồ Việt Cảnh (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:36' 06-06-2013
Dung lượng: 3.1 MB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
1 người
(Lê Trung Chánh)
Năm Học : 2013 - 2014 HỌC KỲ 1 Ra trang bìa HỌC KỲ 2
Môn : Toán Học Lớp : 9A5 Môn : Toán Học Lớp : 9A5 k2
STT Họ và tên HS Năm sinh DT Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm HK2 CẢ NĂM CN DT Nữ NDT TSHS thi DT thi Nu thi NDT thi TSHS2 DT NU NDT NDT ti Nu thi NDT thi
Nam Nữ
1 Lương Thị Lan Anh 5/8/2002 8.0 8.0 G 9.0 9.0 G 8.7 G 1 0 1 0 1 0 1 1 0 0 1 0
2 Mai Ngọc Ánh 9/2000 x 10.0 10.0 G 10.0 10.0 G 10.0 G 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
3 Thạch Hoàng Ánh 5/2001 x 5.0 5.0 Tb 1.0 1.0 Kém 2.3 Kém 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
4 Thạch Thị Ngọc Bích 2000 x 8.0 8.0 G 9.0 9.0 G 8.7 G 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
5 Lâm Thái Bình 2/9/2001 x 6.0 6.0 Tb 7.0 7.0 K 6.7 K 1 0 1 1 0 0 1 1 0 1 0 0
6 Tăng Thị Ngọc Cúc 1/1/2002 x 3.0 3.0 Kém 4.0 4.0 Y 3.7 Y 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
7 Kim Dương Diên 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
8 Lâm Dũng 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
9 Trần Thị Mỹ Duyên 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
10 Nguyễn Trường Đang 1999 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Thạch Thị Đào 2/8/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
12 Trương Văn Đạt 1/1/2002 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
13 Trần Nhật Hào 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Đào Thanh Hậu 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
15 Kiêm Thái Hậu 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
16 Thạch Thị Diệu Hiền 2/8/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
17 Nguyễn Chí Hùng 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Nguyễn Thị Hương 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
19 Thạch Hoàng Linh 1/2/2001 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
20 Đinh Thị Hồng Ngân 2/7/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
21 Đoàn Thị Ngọc 2/2/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
22 Thạch Triệu Minh Ngữ 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
23 Nguyễn Thanh Nhân 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
24 Thạch Thị Thu Nhi 2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
25 Lâm Hoàng Oanh 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
26 Lê Thị Mỹ Phụng 2/9/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
27 Nguyễn Văn Tâm 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
28 Lý Thanh Tha 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
29 Trần Thị Ngọc Thanh 1/1/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
30 Lâm Thị Thảo 4/10/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
31 Dương Quốc Thịnh 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
32 Đào Vĩnh Thoại 1/1/2002 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
33 Dương Anh Thư 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
34 Nguyễn Hoàng Thương 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
35 Trần Kim Toàn 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
36 Dương Nguyễn Diễm Trinh 3/9/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
37 Trần Nhật Trường 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Lê Thị Bích Vân 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
39 Thạch Xuyên 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
40 Trần Thị Như Ý 1/1/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
41 Tô Kim Yến 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng số HS 6 TIÊU MINH HIẾU Tổng số HS: 6
Môn : Toán Học Lớp : 9A5 Môn : Toán Học Lớp : 9A5 k2
STT Họ và tên HS Năm sinh DT Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm HK2 CẢ NĂM CN DT Nữ NDT TSHS thi DT thi Nu thi NDT thi TSHS2 DT NU NDT NDT ti Nu thi NDT thi
Nam Nữ
1 Lương Thị Lan Anh 5/8/2002 8.0 8.0 G 9.0 9.0 G 8.7 G 1 0 1 0 1 0 1 1 0 0 1 0
2 Mai Ngọc Ánh 9/2000 x 10.0 10.0 G 10.0 10.0 G 10.0 G 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
3 Thạch Hoàng Ánh 5/2001 x 5.0 5.0 Tb 1.0 1.0 Kém 2.3 Kém 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
4 Thạch Thị Ngọc Bích 2000 x 8.0 8.0 G 9.0 9.0 G 8.7 G 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
5 Lâm Thái Bình 2/9/2001 x 6.0 6.0 Tb 7.0 7.0 K 6.7 K 1 0 1 1 0 0 1 1 0 1 0 0
6 Tăng Thị Ngọc Cúc 1/1/2002 x 3.0 3.0 Kém 4.0 4.0 Y 3.7 Y 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
7 Kim Dương Diên 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
8 Lâm Dũng 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
9 Trần Thị Mỹ Duyên 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
10 Nguyễn Trường Đang 1999 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Thạch Thị Đào 2/8/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
12 Trương Văn Đạt 1/1/2002 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
13 Trần Nhật Hào 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Đào Thanh Hậu 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
15 Kiêm Thái Hậu 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
16 Thạch Thị Diệu Hiền 2/8/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
17 Nguyễn Chí Hùng 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Nguyễn Thị Hương 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
19 Thạch Hoàng Linh 1/2/2001 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
20 Đinh Thị Hồng Ngân 2/7/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
21 Đoàn Thị Ngọc 2/2/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
22 Thạch Triệu Minh Ngữ 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
23 Nguyễn Thanh Nhân 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
24 Thạch Thị Thu Nhi 2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
25 Lâm Hoàng Oanh 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
26 Lê Thị Mỹ Phụng 2/9/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
27 Nguyễn Văn Tâm 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
28 Lý Thanh Tha 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
29 Trần Thị Ngọc Thanh 1/1/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
30 Lâm Thị Thảo 4/10/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
31 Dương Quốc Thịnh 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
32 Đào Vĩnh Thoại 1/1/2002 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
33 Dương Anh Thư 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
34 Nguyễn Hoàng Thương 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
35 Trần Kim Toàn 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
36 Dương Nguyễn Diễm Trinh 3/9/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
37 Trần Nhật Trường 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Lê Thị Bích Vân 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
39 Thạch Xuyên 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
40 Trần Thị Như Ý 1/1/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
41 Tô Kim Yến 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng số HS 6 TIÊU MINH HIẾU Tổng số HS: 6
 








Các ý kiến mới nhất